dallis grass

Học thuật
Thân thiện
dallis grass

A farmer checks a field of dallis grass for grazing cattle.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cỏ Đalis: Một loại cỏ lâu năm, mọc thành bụi cao, nguồn gốc từ vùng nhiệt đới châu Mỹ. Loại cỏ này thường được trồng làm cỏ chăn thả gia súc cỏ thức ăn cho gia súcnhiều nơi, bao gồm cả miền nam Hoa Kỳ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The field was planted with dallis grass for grazing cattle. (Cánh đồng được trồng cỏ Đalis để chăn thả gia súc.)
    • Dallis grass is known for its tolerance to wet conditions. (Cỏ Đalis được biết đến với khả năng chịu đựng điều kiện ẩm ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "as a forage grass": với tư cách một loại cỏ thức ăn gia súc.
    • Dallis grass is valued as a forage grass in many subtropical regions. (Cỏ Đalis được đánh giá cao như một loại cỏ thức ăn gia súcnhiều vùng cận nhiệt đới.)
Biến thể từ gần giống
  • Paspalum dilatatum: Tên khoa học của cỏ Đalis.
  • Pasture grass: Cỏ đồng cỏ (một nhóm chung bao gồm các loại cỏ như cỏ Đalis được dùng để chăn thả).
Từ đồng nghĩa
  • Water grass: Một tên gọi thông thường khác cho cỏ Đalis ở một số vùng, do khả năng chịu ẩm của .
dallis grass

A farmer checks a field of dallis grass for grazing cattle.

Noun
  1. Cỏ Đalis vùng nhiệt đới Châu Mỹ

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "dallis grass"